|
|
|
|
| LEADER |
00861nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU120137112 |
| 003 |
##DLU |
| 005 |
##20120711 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 344.032
|b Pha
|
| 245 |
# |
# |
|a Pháp luật về chăm sóc, bảo vệ người bị nhiễm chất độc da cam.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia,
|c 2001.
|
| 300 |
# |
# |
|a 133 tr. ;
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Chất độc
|x Luật và pháp chế
|z Việt Nam.
|
| 650 |
# |
# |
|a Nạn nhân chiến tranh
|z Việt Nam.
|
| 650 |
# |
# |
|a Người tàn tật
|z Việt Nam.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012LH
|
| 992 |
# |
# |
|a 17000
|
| 994 |
# |
# |
|a KLH
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|