|
|
|
|
| LEADER |
01150nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU120137128 |
| 005 |
##20120712 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|a eng
|
| 082 |
# |
# |
|a 343.099 8
|b Van
|
| 245 |
# |
# |
|a Văn bản pháp quy về hoạt động thông tin, báo chí của phóng viên nước ngoài, các cơ quan, tổ chức nước ngoài tại Việt Nam =
|b Legal documents on press and information activities of foreign journalists, offices and organizations in Vietnam.
|
| 246 |
# |
# |
|a Legal documents on press and information activities of foreign journalists, offices and organizations in Vietnam
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia,
|c 2001.
|
| 300 |
# |
# |
|a 78 tr. ;
|c 19 cm.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Anh.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Việt.
|
| 650 |
# |
# |
|a Thông tin đại chúng
|x Luật và pháp chế
|z Việt Nam.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012LH
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 6000
|
| 994 |
# |
# |
|a KLH
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|