|
|
|
|
| LEADER |
01348nam a2200457 4500 |
| 001 |
DLU120138049 |
| 005 |
##20120724 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 338.62
|b Doi
|
| 245 |
# |
# |
|a Đổi mới, tăng cường thành phần kinh tế nhà nước :
|b Lý luận, chính sách và giải pháp /
|c Vũ Đình Bách chủ biên, ... [et al].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia,
|c 2001.
|
| 300 |
# |
# |
|a 283 tr. ;
|c 19 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.279.
|
| 650 |
# |
# |
|a Doanh nghiệp nhà nước
|z Việt Nam.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Điều kiện kinh tế.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Chính sách kinh tế.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đàm Văn Nhuệ.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đào Xuân Sâm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Văn Hoa.
|
| 700 |
# |
# |
|a Mai Ngọc Cường.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đình Hương.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Quang Phan.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Thị Quý.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Văn Tiệm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Minh Đạo.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Ngọc Trang.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Ngọc Hiên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Đình Bách.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012LH
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 23000
|
| 994 |
# |
# |
|a KLH
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|