|
|
|
|
| LEADER |
00829nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU120138249 |
| 005 |
##20120725 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 361.3
|b CUC
|
| 110 |
# |
# |
|a Cục phòng chống tệ nạn xã hội.
|
| 245 |
# |
# |
|a Sổ tay công tác phòng chống tệ nạn xã hội, phòng chống AIDS ở xã, phường, thị trấn /
|c Cục phòng chống tệ nạn xã hội.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Cục phòng chống tệ nạn xã hội,
|c 1998.
|
| 300 |
# |
# |
|a 238 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Vấn đề xã hội
|z Việt Nam.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012LH
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 0
|
| 994 |
# |
# |
|a KLH
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|