Dẫn độ tội phạm, tương trợ pháp lý về hình sự và chuyển giao phạm nhân quốc tế trong phòng chống tội phạm /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Chính trị Quốc gia,
2000.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00847nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120139021 | ||
| 005 | ##20120801 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 341.488 |b NG-Y |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Xuân Yêm, |c PGS.TS. |
| 245 | # | # | |a Dẫn độ tội phạm, tương trợ pháp lý về hình sự và chuyển giao phạm nhân quốc tế trong phòng chống tội phạm / |c Nguyễn Xuân Yêm. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Chính trị Quốc gia, |c 2000. |
| 300 | # | # | |a 464 tr. ; |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a Tội phạm quốc tế. |
| 650 | # | # | |a Xét xử tội phạm. |
| 923 | # | # | |a 01/2012LH |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 36500 |
| 994 | # | # | |a KLH |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |