|
|
|
|
| LEADER |
01447nam a2200457 4500 |
| 001 |
DLU120139466 |
| 005 |
##20120808 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 330.122
|b Pha
|
| 245 |
# |
# |
|a Phát triển kinh tế thị trường ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế :
|b Sách chuyên khảo /
|c Nguyễn Văn Nam chủ biên, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia,
|c 2006.
|
| 300 |
# |
# |
|a 375 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.366.
|
| 650 |
# |
# |
|a Hội nhập kinh tế quốc tế
|z Việt Nam.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Chính sách kinh tế.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đào Xuân Sâm,
|c GS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đặng Lễ Nghi,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đặng Xuân Hoan,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Kim Chi,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Thế Tùng,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đinh Văn Thành,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hồ Trung Thanh,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Xuân Đình,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Xuân Sang,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Mai,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Lịch,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Nam,
|c PGS.TS.
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Công Sách,
|c TS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012LH
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 33000
|
| 994 |
# |
# |
|a KLH
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|