|
|
|
|
| LEADER |
01172nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU120139799 |
| 005 |
##20120816 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045900741
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 781.629 592
|b KI-S
|
| 100 |
# |
# |
|a Kiều Trung Sơn.
|
| 245 |
# |
# |
|a Cồng chiêng Mường /
|c Kiều Trung Sơn.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Lao động,
|c 2011.
|
| 300 |
# |
# |
|a 330 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.317.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Giới thuyết và tình hình nghiên cứu cồng chiêng Mường -- Chương 2. Người Mường, văn hoá Mường và văn hoá cồng chiêng Mường -- Chương 3. Nghệ thuật cồng chiêng Mường -- Chương 4. Bài bản cồng chiêng Mường -- Chương 5. Nhận thức.
|
| 650 |
# |
# |
|a Mường (Dân tộc Việt Nam)
|x Đời sống xã hội và tập quán.
|
| 650 |
# |
# |
|a Âm nhạc cồng chiêng
|z Việt Nam.
|
| 923 |
# |
# |
|a 05/2012
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 13200
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|