|
|
|
|
| LEADER |
01138nam a2200385 4500 |
| 001 |
DLU120140743 |
| 005 |
##20120914 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 394.3
|b Tro
|
| 245 |
# |
# |
|a Trò chơi dân gian /
|c Võ Quê, ... [et al] sưu tầm, giới thiệu.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn hoá Dân tộc,
|c 2012.
|
| 300 |
# |
# |
|a 471 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Trò chơi
|z Việt Nam.
|
| 650 |
# |
# |
|a Văn hoá dân gian
|z Việt Nam.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Quyên,
|e sưu tầm, giới thiệu.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Kim Lữ,
|e sưu tầm, giới thiệu.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Tăng,
|e sưu tầm, giới thiệu.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Khương,
|e sưu tầm, giới thiệu.
|
| 700 |
# |
# |
|a Tiểu Kiều,
|e sưu tầm, giới thiệu.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vân Anh,
|e sưu tầm, giới thiệu.
|
| 700 |
# |
# |
|a Võ Quê,
|e sưu tầm, giới thiệu.
|
| 923 |
# |
# |
|a 05/2012
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 16400
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|