|
|
|
|
| LEADER |
00866nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU120140807 |
| 005 |
##20120918 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Bertrangd, Marie.
|
| 245 |
# |
# |
|a Việc đào tạo cán bộ thư viện nhất thiết phải liên tục /
|c Marie Bertrangd, Nguyễn Thị Hạnh dịch.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chuyên nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguồn nhân lực
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiêu chuẩn hóa
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Hạnh,
|e Dịch.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Thư viện Việt Nam
|g Số 4(24), 2010, tr. 19-22
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|