International cooperation programs of the department of nuclear and quantum engineering (NQe) at kaist for nuclear program developing countries in Asia /
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | |
| Aineistotyyppi: | Artikkeli |
| Kieli: | Vietnamese |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00862nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120142109 | ||
| 005 | ##20121009 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Poong Hyun Seong. |
| 245 | # | # | |a International cooperation programs of the department of nuclear and quantum engineering (NQe) at kaist for nuclear program developing countries in Asia / |c Poong Hyun Seong, Ki Soo Yum. |
| 700 | # | # | |a Ki Soo Yum. |
| 773 | # | # | |t Tuyển tập báo cáo: Hội nghị khoa học và công nghệ hạt nhân toàn quốc lần thứ VII |g 2008, tr. 21-26 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Mai Anh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |