|
|
|
|
| LEADER |
01008nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU120142521 |
| 005 |
##20121016 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Vũ Quyết Thắng.
|
| 245 |
# |
# |
|a Môi trường nước và vấn đề bảo vệ hệ sinh thái Hồ Hoàn Kiếm /
|c Vũ Quyết Thắng... [và những người khác].
|
| 700 |
# |
# |
|a Dương Đức Tiến
|
| 700 |
# |
# |
|a Hà Đình Đức
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê thị Thu Hương
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Văn Quân.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần thị Tô Phượng
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Tuyết Mai
|
| 773 |
# |
# |
|t Tuyển tập các báo cáo Khoa học tại Hội nghị Môi trường toàn quốc 2005
|g 2005, tr. 480-488
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Mai Anh
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|