Kết quả một năm sử dụng trang thiết bị phòng học liệu giáo dục phòng chống ma tuý năm học 2008-2009 của trường THCS Trực Khang, huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định /
Wedi'i Gadw mewn:
| Awdur Corfforaethol: | |
|---|---|
| Fformat: | Erthygl |
| Iaith: | Vietnamese |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00912nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120142796 | ||
| 005 | ##20121023 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 245 | # | # | |a Kết quả một năm sử dụng trang thiết bị phòng học liệu giáo dục phòng chống ma tuý năm học 2008-2009 của trường THCS Trực Khang, huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định / |c Dạy và học ngày nay. |
| 653 | # | # | |a Phòng chống |
| 653 | # | # | |a Thiết bị |
| 653 | # | # | |a Tuyên truyền |
| 710 | # | # | |a Dạy và học ngày nay. |
| 773 | # | # | |t Dạy và học ngày nay |g Số 10, 2010, tr. 73-74 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Linh Chi |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |