|
|
|
|
| LEADER |
01109nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU120142831 |
| 005 |
##20121023 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 245 |
# |
# |
|a Chế tạo cảm biến và thiết bị đo khí HC với công suất tiêu thụ thấp /
|c Nguyễn Ngọc Toàn,...[và những người khác].
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Thị Anh Thư.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hồ Trường Giang.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Cao Dũng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Ngọc Toàn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Sỹ Hiếu.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Quang Ngân.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tuyển tập các báo cáo Hội nghị vật lý toàn quốc lần thứ VI: Vật lý hạt nhân, vật lý thiên văn và vật lý địa cầu, vật lý kỹ thuật,giảng dạy và truyền bá vật lý
|g tập 2, 2006, tr. 926-929
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Tưởng
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|