Căn hộ số bảy /
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Andere auteurs: | |
| Formaat: | Artikel |
| Taal: | Vietnamese |
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00777nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120144231 | ||
| 005 | ##20121128 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Jastrun, Tomasz. |
| 245 | # | # | |a Căn hộ số bảy / |c Tomasz Jastrun, Lê Bá Thự dịch. |
| 653 | # | # | |a Tâm sinh lí |
| 653 | # | # | |a Tình yêu |
| 653 | # | # | |a Trí tưởng tượng |
| 700 | # | # | |a Lê Bá Thự, |e Dịch. |
| 773 | # | # | |t Văn học nước ngoài |g Số 9(93), 2010, tr. 87-97 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Linh Chi |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |