|
|
|
|
| LEADER |
01417nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU120144298 |
| 005 |
##20121130 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 330.015 195
|b HU-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Huỳnh Đạt Hùng,
|c ThS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Kinh tế lượng /
|c Huỳnh Đạt Hùng, Nguyễn Khánh Bình, Phạm Xuân Giang.
|
| 260 |
# |
# |
|a Cà Mau :
|b Phương đông,
|c 2011.
|
| 300 |
# |
# |
|a 490 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.24.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Tổng quát về kinh tế lượng -- Chương 2. Mô hình hồi quy biến tuyến tính -- Chương 3. Mô hình hồi quy hai biến tuyến tính mở rộng -- Chương 4. Mô hình hồi quy nhiều biến -- Chương 5. Hồi quy với biến định tính -- Chương 6. Đa cộng tuyến -- Chương 7. Phương sai thay đổi -- Chương 8. Tự tương quan -- Chương 9. Chọn lựa mô hình và dự báo với mô hình hồi quy -- Chương 10. Hướng dẫn sử dụng SPSS. Eviews và Excel trong hồi quy.
|
| 650 |
# |
# |
|a Kinh tế lượng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Khánh Bình,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Xuân Giang,
|c ThS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 08/2012
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 123000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|