|
|
|
|
| LEADER |
01528nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU120144519 |
| 005 |
##20121211 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 332.642
|b NG-D
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Mỹ Dung,
|c TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình thị trường chứng khoán /
|c Nguyễn Thị Mỹ Dung, Bùi Nguyên Hoàn, Trần Văn Trung.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Hồng đức,
|c 2012.
|
| 300 |
# |
# |
|a 318 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.314.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Tổng quan về thị trường chứng khoán -- Chương 2. Công ty cổ phần -- Chương 3. Chứng khoán giao dịch trên thị trường chứng khoán -- Chương 4. Sở giao dịch chứng khoán -- Chương 5. Người môi giới và công ty chứng khoán -- Chương 6. Quỹ đầu tư và công ty quản lý quỹ -- Chương 7. Phát hành chứng khoán và bảo lãnh phát hành -- Chương 8. Giao dịch mua bán chứng khoán trên thị trường giao dịch tập trung -- Chương 9. Lưu ký chứng khoán và thanh toán bù trừ -- Chương 10. Phân tích chứng khoán.
|
| 650 |
# |
# |
|a Thị trường chứng khoán
|v Giáo trình.
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Nguyên Hoàn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Văn Trung,
|c ThS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 08/2012
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 60000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|