|
|
|
|
| LEADER |
01438nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU120144748 |
| 005 |
##20121213 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 658.3
|b RO-S
|
| 100 |
# |
# |
|a Robbins, Stephen P.
|
| 245 |
# |
# |
|a Hành vi tổ chức =
|b Organizational behavior /
|c Stephen P. Robbins, Timothy A. Judge.
|
| 246 |
# |
# |
|a Organizational behavior
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Lao động - Xã hội,
|c 2012.
|
| 300 |
# |
# |
|a 664 tr. ;
|c 27 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Thế nào là hành vi tổ chức -- Chương 2. Thái độ và sự hài lòng với công việc -- Chương 3. Tính cách và giá trị -- Chương 4. Nhận thức và ra quyết định cá nhân -- Chương 5. Tìm hiểu khái niệm động lực mục tiêu -- Chương 6. Động lực: Từ khái niệm đến ứng dụng -- Chương 7. Hiểu nhóm làm việc -- Chương 8. Giao tiếp -- Chương 9. Nền tàng của cơ cấu tổ chức -- Chương 10. Văn hoá doanh nghiệp -- Chương 11. Các chính sách và thực tiễn nguồn nhân lực.
|
| 650 |
# |
# |
|a Hành vi tổ chức.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tâm lý học, Công nghiệp.
|
| 700 |
# |
# |
|a Judge, Timothy A.
|
| 923 |
# |
# |
|a 08/2012
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 252000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|