|
|
|
|
| LEADER |
00983nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU120144827 |
| 005 |
##20121217 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a eng
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 428.007 6
|b Cam
|
| 245 |
# |
# |
|a Cambridge IELTS - With answers.
|n vol.VII :
|b Examination papers from the university of cambridge ESOL examinations: English for speakers of other language /
|c Văn Hào dịch và giới thiệu.
|
| 246 |
# |
# |
|a Tài liệu luyện thi IELTS
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn hoá-Thông tin,
|c 2011.
|
| 300 |
# |
# |
|a 175 tr. :
|b ills ;
|c 24 cm.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Anh.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|x Bài tập luyện thi.
|
| 700 |
# |
# |
|a Văn Hào,
|e dịch và giới thiệu.
|
| 923 |
# |
# |
|a 08/2012
|
| 990 |
# |
# |
|a vol.VII
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 65000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|