|
|
|
|
| LEADER |
01449nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU120144975 |
| 005 |
##20121221 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 337
|b NG-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Phú Tụ,
|c PGS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình kinh tế quốc tế =
|b International economics /
|c Nguyễn Phú Tụ, Trần Thị Bích Vân.
|
| 246 |
# |
# |
|a International economics
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM :
|b Tổng hợp,
|c 2012.
|
| 300 |
# |
# |
|a 351 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.345.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Nhập môn kinh tế quốc tế -- Chương 2. Học thuyết thương mại quốc tế -- Chương 3. Chính sách nguồn lực kinh tế quốc tế -- Chương 4. Chính sách thuế quan trong thương mại quốc tế -- Chương 5. Rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế -- Chương 6. Chính sách tài chính tiền tệ trong thương mại quốc tế -- Chương 7. Toàn cầu hoá kinh tế -- Chương 8. Các định chế kinh tế thế giới và sự hội nhập của Việt Nam.
|
| 650 |
# |
# |
|a Quan hệ kinh tế quốc tế
|v Giáo trình.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Bích Vân,
|c ThS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 08/2012
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 70000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|