|
|
|
|
| LEADER |
00959nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU120145104 |
| 005 |
##20121225 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Lương Xuân Cương.
|
| 245 |
# |
# |
|a Một kỹ thuật chỉ số hóa tự động dữ liệu video dựa trên đánh dấu vùng nền /
|c Lương Xuân Cương, Đỗ Xuân Tiến, Đỗ Trung Tuấn.
|
| 653 |
# |
# |
|a Dữ liệu đa phương tiện
|
| 653 |
# |
# |
|a Hình ảnh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự động hóa
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Trung Tuấn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Xuân Tiến.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Khoa học Tự nhiên và Công nghệ
|g Số 2(22), 2006, tr. 1-11
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|