|
|
|
|
| LEADER |
00982nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU120145155 |
| 005 |
##20121227 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Le Van Ninh.
|
| 245 |
# |
# |
|a The establishment of the Vietnam atomic time scale /
|c Le Van Ninh, Nguyen Bang, Nguyen Thi Hang, Trieu Viet Phuong, Nguyen Duc Trung.
|
| 653 |
# |
# |
|a Commercial ceasium atomic clocks
|
| 653 |
# |
# |
|a Establishment
|
| 653 |
# |
# |
|a National metrology institutes
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyen Bang.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyen Duc Trung.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyen Thi Hang.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Khoa học Toán - Vật lý (Đại học Quốc gia Hà Nội)
|g Số 2(25), 2009, tr. 107-116
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|