|
|
|
|
| LEADER |
01093nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU120145166 |
| 005 |
##20121227 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Bui Van Loat.
|
| 245 |
# |
# |
|a Studying of characteristic of GEM40P4 HPGE detector by experiment /
|c Bui Van Loat, Nguyen Van Quan, Le Tuan Anh, Tran The Anh, Nguyen The Nghia, Nguyen Van Hung.
|
| 653 |
# |
# |
|a Absolute efficiency
|
| 653 |
# |
# |
|a Energy resolution
|
| 653 |
# |
# |
|a GEM40P4 HPGE detector
|
| 653 |
# |
# |
|a Relative efficiency
|
| 700 |
# |
# |
|a Le Tuan Anh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyen The Nghia.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyen Van Hung.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyen Van Quan.
|
| 700 |
# |
# |
|a Tran The Anh.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Khoa học Toán - Vật lý (Đại học Quốc gia Hà Nội)
|g Số 4(25), 2009, tr. 231-236
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|