|
|
|
|
| LEADER |
01292nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU130145236 |
| 005 |
##20130107 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Jr, Jacinto Regalado.
|
| 245 |
# |
# |
|a Main results of international cooperative research in the study of plant diversity in Vietnam, 1993-2002 =
|b Những kết quả chủ yếu của việc hợp tác nghiên cứu quốc tế về tính đa dạng thực vật ở Việt Nam, giai đoạn 1993-2002 /
|c Jacinto Regalado Jr, Daniel K. Harder, Nguyen Tien Hiep, Nguyen Thi Thanh Huong, Leonid V.Veryanov, Phan Ke Loc.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo tồn thực vật
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây hoa lan
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ thực vật
|
| 700 |
# |
# |
|a Harder, Daniel K.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyen Thi Thanh Huong.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyen Tien Hiep.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Ke Loc
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Ke Loc.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Khoa học Tự nhiên - Công nghệ (Đại học Quốc gia Hà Nội)
|g Số 4(19), 2003, tr. 63-72
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|