|
|
|
|
| LEADER |
01421nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU130145473 |
| 005 |
##20130124 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 657.48
|b PH-D
|
| 100 |
# |
# |
|a Phan Đức Dũng,
|c TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Kế toán tài chính.
|n t.I,
|p Kế toán doanh nghiệp sản xuất :
|b Lý thuyết và bài tập : Cập nhật theo Thông tư 244/2009/TT-BTC ngày 31/12/2009 và có hiệu lực kể từ ngày 15/2/2010 /
|c Phan Đức Dũng.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thống kê,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 373 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.371.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Kế toán vốn bằng tiền -- Chương 2. Kế toán các khoản ứng trước -- Chương 3. Kế toán nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ -- Chương 4. Kế toán tài sản cố định -- Chương 5. Kế toán tiền lương và các khoản trích -- Chương 6. Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm -- Chương 7. Kế toán hoạt động sản xuất phụ -- Chương 8. Kế toán tiêu thụ thành phẩm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Kế toán doanh nghiệp.
|
| 923 |
# |
# |
|a 08/2012
|
| 990 |
# |
# |
|a t.I
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 58000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|