|
|
|
|
| LEADER |
01570nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU130145514 |
| 005 |
##20130125 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 657
|b PH-D
|
| 100 |
# |
# |
|a Phan Đức Dũng,
|c TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Kế toán Mỹ ( Đối chiếu kế toán Việt Nam ) :
|b Lý thuyết, bài tập và bài giải /
|c Phan Đức Dũng.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thống kê,
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 862 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.856.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Tổng quan về kế toán đối chiếu -- Chương 2. Mô hình kế toán -- Chương 3. Tài khoản và hệ thống kế toán kép -- Chương 4. Đo lường thu nhập kinh doanh và các bút toán điều chỉnh -- Chương 5. Kế toán các yếu tố đầu tư vào chủ yếu -- Chương 6. Hoàn tất chu trình kế toán -- Chương 7. Kế toán trong công ty sản xuất -- Chương 8. Kế toán trong công ty thương mại -- Chương 9. Hệ thống kế toán và các nhật ký đặc biệt -- Chương 10. Kế toán tiền và khoản phải thu -- Chương 11. Kế toán nợ phải trả -- Chương 12. Kế toán vốn chủ sở hữu -- Chương 14. Kế toán đầu tư công ty và báo cáo tài chính hợp nhất.
|
| 650 |
# |
# |
|a Kế toán.
|
| 923 |
# |
# |
|a 08/2012
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 104500
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|