New TOEIC 4n4 : 730 level : Four weeks, for weakness
Shranjeno v:
| Format: | CD |
|---|---|
| Jezik: | English |
| Izdano: |
Tp. HCM :
Tổng hợp,
2011.
|
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00689nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU130145715 | ||
| 005 | ##20130306 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 428.007 6 |b New |
| 245 | # | # | |a New TOEIC 4n4 : |b 730 level : Four weeks, for weakness |h [Đĩa CD-ROM] / |c Nguyễn Thành Yến chuyển ngữ phần chú giải. |
| 256 | # | # | |a 4 3/4 in. |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM : |b Tổng hợp, |c 2011. |
| 300 | # | # | |a 1 đĩa CD-ROM ; |c 4 3/4 in. |
| 923 | # | # | |a 08/2012 |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a CD |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a CD |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |