|
|
|
|
| LEADER |
01265nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU130146721 |
| 005 |
##20130405 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 320.951
|b DO-K
|
| 100 |
# |
# |
|a Doãn Trung Khanh.
|
| 245 |
# |
# |
|a Chế độ chính trị Trung Quốc /
|c Doãn Trung Khanh; Nguyễn Mạnh Sơn dịch; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu.
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM :
|b Tổng hợp,
|c 2012.
|
| 300 |
# |
# |
|a 143 tr. :
|b ảnh màu ;
|c 24 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Bộ máy nhà nước -- Chế độ bầu cử -- Chế độ Đại học đại biểu nhân dân -- Chế độ Chủ tịch nước -- Chế độ hành chính -- Chế độ tư pháp -- Chế độ quân sự -- Chế độ hợp tác đa Đảng và hiệp thương chính trị -- Chế độ Dân chủ cơ sở.
|
| 651 |
# |
# |
|a Trung Quốc
|x Chính trị và chính quyền.
|
| 700 |
# |
# |
|a Dương Ngọc Dũng,
|c TS.
|e hiệu đính và giới thiệu.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Mạnh Sơn,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 08/2012
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 62000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|