|
|
|
|
| LEADER |
01112nam a2200385 4500 |
| 001 |
DLU130147018 |
| 005 |
##20130417 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 915.970 03
|b Tud
|
| 245 |
# |
# |
|a Từ điển bách khoa đất nước - con người Việt Nam =
|b Encyclopedia of Vietnam : country and people.
|n t.II /
|c Nguyễn Văn Chiển, ...[et al.]
|
| 246 |
# |
# |
|a Encyclopedia of Vietnam :
|b country and people
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Từ điển bách khoa,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 1047 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Bách khoa toàn thư và từ điển.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nam Hải.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đậu Văn Nam.
|
| 700 |
# |
# |
|a Giang Thiệu Thanh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đức Bình.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Chiển,
|c GS.NGND.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trịnh Tất Đạt,
|c TS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 08/2012
|
| 990 |
# |
# |
|a t.II
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 340000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 998 |
# |
# |
|a TK
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|