|
|
|
|
| LEADER |
01846nam a2200397 4500 |
| 001 |
DLU130147076 |
| 005 |
##20130423 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 510.71
|b ST-J
|
| 100 |
# |
# |
|a Stigler, James W.
|
| 245 |
# |
# |
|a Lỗ hổng giảng dạy =
|b The teaching gap /
|c James W. Stigler, James Hiebert; Phan Minh Toàn Thư, Lê Thị Cẩm dịch.
|
| 246 |
# |
# |
|a The teaching gap
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Trẻ,
|c 2012.
|
| 300 |
# |
# |
|a 242 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách phát triển giáo dục.
|
| 505 |
# |
# |
|a Lỗ hổng trong giảng dạy -- Phương pháp dạy học để dạy ở Đức, Nhật và Mỹ -- Những hình ảnh của việc giảng dạy -- Lọc lại các hình ảnh -- Giảng dạy là một hệ thống -- Dạy học là một hoạt động văn hoá -- Vượt khỏi cải cách: Phương pháp cải tiến việc giảng dạy trong lớp học ở Nhật -- Lập kế hoạch để liên tục cải tiến -- Cách làm lâu dài để để cải tiến việc giảng dạy -- Bản chất thật sự của việc giảng dạy.
|
| 505 |
# |
# |
|a Sách giáo dục - "Tướng tiên phong" trong công cuộc chấn hưng giáo dục -- Lời giới thiệu cho lần xuất bản sách bìa mềm -- Lời giới thiệu.
|
| 650 |
# |
# |
|a Toán học
|x Dạy và học
|z Đức.
|
| 650 |
# |
# |
|a Toán học
|x Dạy và học
|z Hoa Kỳ.
|
| 650 |
# |
# |
|a Toán học
|x Dạy và học
|z Nhật Bản.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hiebert, James.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Thị Cẩm,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Minh Toàn Thư,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 08/2012
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 76000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|