|
|
|
|
| LEADER |
01414nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU130147248 |
| 005 |
##20130503 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 596
|b HA-D
|
| 100 |
# |
# |
|a Hà Đình Đức.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giải phẫu so sánh động vật có xương sống =
|b Comparative vertebrate anatomy /
|c Hà Đình Đức, Nguyễn Lân Hùng Sơn.
|
| 246 |
# |
# |
|a Comparative vertebrate anatomy
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|n Đại học Sư phạm,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 248 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.236.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương I. Phân ngành động vật có xương sống -- Chương II. Hệ cơ quan bảo vệ -- Chương III. Hệ cơ quan nâng đỡ và vận động -- Chương IV. Hệ cơ quan trao đổi chất -- Chương V. Hệ cơ quan điều khiển thông tin liên lạc -- Chương VI. Hệ bài tiết và sinh dục -- Chương VII. Tổng luận quy luật về sự phát triển tiến hoá của loài vật.
|
| 650 |
# |
# |
|a Động vật có xương sống
|x Giải phẫu.
|
| 650 |
# |
# |
|a Giải phẫu so sánh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Lân Hùng Sơn.
|
| 923 |
# |
# |
|a 08/2012
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 48500
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|