| LEADER | 00792nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU130148100 | ||
| 005 | ##20130529 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Đào Trí Úc, |c GS.TSKH. |
| 245 | # | # | |a Quy định về cơ quan bảo vệ hiến pháp trong hiến pháp 1992 sửa đổi / |c Đào Trí Úc. |
| 653 | # | # | |a Cơ chế |
| 653 | # | # | |a Giám sát |
| 653 | # | # | |a Quyền lực |
| 773 | # | # | |t Tạp chí Nhà nước và pháp luật |g Số 7(291), 2012, tr. 3-4 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Linh Chi |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |