|
|
|
|
| LEADER |
00931nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU130148149 |
| 005 |
##20130529 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Võ Trung Tín,
|c ThS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Quyền tiếp cận thông tin môi trường trong luật bảo vệ môi trường năm 2005 /
|c Võ Trung Tín, Nguyễn Thị Hồng Phượng.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ô nhiễm môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo vệ môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật bảo vệ môi trường
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Hồng Phượng.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Nhà nước và pháp luật
|g Số 9(293), 2012, tr. 76-84
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|