Từ điển cách viết - cách đọc danh từ riêng tiếng Nhật /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
TP. HCM :
Nxb. TP. HCM,
2002.
|
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00792nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU130148821 | ||
| 005 | ##20130723 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.63 |b ON-P |
| 100 | # | # | |a O'Neill, P.G. |
| 245 | # | # | |a Từ điển cách viết - cách đọc danh từ riêng tiếng Nhật / |c P.G. O'Neill; Lê Xuân Tùng biên dịch và chú giải. |
| 260 | # | # | |a TP. HCM : |b Nxb. TP. HCM, |c 2002. |
| 300 | # | # | |a 359 tr. ; |c 19 cm. |
| 700 | # | # | |a Lê Xuân Tùng, |e biên dịch và chú giải. |
| 923 | # | # | |a 01/2013 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 40000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |