Loài vật dưới mắt nhà kỹ thuật /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Phổ thông,
1978.
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00704nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU130152015 | ||
| 005 | ##20130916 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 591.024 6 |b PH-D. |
| 100 | # | # | |a Phạm Quang Điện. |
| 245 | # | # | |a Loài vật dưới mắt nhà kỹ thuật / |c Phạm Quang Điện, Trần Đại Nghiệp. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Phổ thông, |c 1978. |
| 300 | # | # | |a 90 tr. ; |c 19 cm. |
| 700 | # | # | |a Trần Đại Nghiệp |
| 923 | # | # | |a TL |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 0,35 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Mai Anh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |