Số phận ai đặt bày? /
Sparad:
| Övriga upphovsmän: | , , , , |
|---|---|
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Tp.HCM :
Nxb.Tp.HCM,
1985.
|
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00761nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU130152967 | ||
| 005 | ##20130924 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 398.41 |b Som |
| 245 | # | # | |a Số phận ai đặt bày? / |c Trần Hữu Phước,...[và những người khác]. |
| 260 | # | # | |a Tp.HCM : |b Nxb.Tp.HCM, |c 1985. |
| 300 | # | # | |a 213 tr. ; |c 19 cm. |
| 700 | # | # | |a Quốc Kế. |
| 700 | # | # | |a Sơn Nam. |
| 700 | # | # | |a Thế Đức. |
| 700 | # | # | |a Vạn Xuân. |
| 700 | # | # | |a Hoàng Quân. |
| 923 | # | # | |a TL |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 00 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Tưởng |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |