Thống kê và điều khiển học /
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Kolejni autorzy: | , |
| Format: | Sách giấy |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
H. :
Thống kê,
1983.
|
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00743nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU130153191 | ||
| 005 | ##20130926 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 330.015 195 |b SE-N. |
| 100 | # | # | |a Seđrin, N. I. |
| 245 | # | # | |a Thống kê và điều khiển học / |c N. I. Seđrin, A. N. Karkhov, Nguyễn Văn Phẩm dịch. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thống kê, |c 1983. |
| 300 | # | # | |a 110 tr. ; |c 19 cm. |
| 700 | # | # | |a A. N. Karkhov |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Phẩm, |e dịch |
| 923 | # | # | |a TL |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 2,20 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Mai Anh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |