|
|
|
|
| LEADER |
01100nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU130153249 |
| 005 |
##20130926 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 335.437
|b MO-N
|
| 100 |
# |
# |
|a Moiseev, N. N.
|
| 245 |
# |
# |
|a Chủ nghĩa xã hội và tin học.
|n t.II,
|p Mâu thuẫn và giải pháp trong quản lý xã hội xã hội chủ nghĩa; Vận mệnh nhân loại /
|c N. N Moiseev; Chu Tiên Ánh, ...[và những người khác]dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Viện Thông tin Khoa học xã hội,
|c 1989.
|
| 300 |
# |
# |
|a 177 tr. ;
|c 19 cm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Chu Đình Long,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Chu Tiên Ánh,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Minh Hải.
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngô Thế Phúc,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đình Tài,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Chân,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a TL
|
| 990 |
# |
# |
|a t.II
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 2500
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Trương Thị Mỹ Lệ
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|