|
|
|
|
| LEADER |
01033nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU130154336 |
| 005 |
##20131007 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 658.81
|b Cam
|
| 245 |
# |
# |
|a Cẩm nang bán hàng /
|c Lâm Đan biên soạn.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Nxb. Hà Nội,
|c 2012.
|
| 300 |
# |
# |
|a 476 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Nguyên tắc 1. Nguyên tắc núi băng -- Nguyên tắc 2. Nguyên tắc đỉnh núi -- Nguyên tắc 3. Nguyên tắc cổ đông -- Nguyên tắc 4. Nguyên tắc bậc thang -- Nguyên tắc 5. Nguyên tắc đòn bẩy -- Nguyên tắc 6. Nguyên tắc đồng hồ cát -- Nguyên tắc 7. Nguyên tắc cái chổi.
|
| 650 |
# |
# |
|a Bán hàng
|v Sổ tay, hướng dẫn, v.v...
|
| 700 |
# |
# |
|a Lâm Đan,
|e biên soạn.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 95000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|