|
|
|
|
| LEADER |
01254nam a2200421 4500 |
| 001 |
DLU130154341 |
| 005 |
##20131007 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 915.6
|b Cam
|
| 245 |
# |
# |
|a Cẩm nang về Trung Đông /
|c Đỗ Đức Hiệp chủ biên, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Từ điển Bách khoa,
|c 2012.
|
| 300 |
# |
# |
|a 295 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.289-295.
|
| 651 |
# |
# |
|a Trung Đông
|x Địa lý lịch sử.
|
| 651 |
# |
# |
|a Trung Đông
|x Điều kiện kinh tế.
|
| 651 |
# |
# |
|a Trung Đông
|x Khu vực hành chính và chính trị.
|
| 651 |
# |
# |
|a Trung Đông
|x Lịch sử.
|
| 651 |
# |
# |
|a Trung Đông
|x Quan hệ nước ngoài
|z Việt Nam.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Đức Hiệp,
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Kiều Thanh Nga.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Quang Thắng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Hằng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Kim Huế.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trình Thị Hằng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Mai Trang.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 48000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|