Đời sống động vật làm thuốc. Động vật không xương sống / t.I :
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Khoa học và Kỹ thuật,
1988.
|
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00704nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU130154836 | ||
| 005 | ##20131014 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 592 |b HO-V |
| 100 | # | # | |a Hoàng Xuân Vinh. |
| 245 | # | # | |a Đời sống động vật làm thuốc. |n t.I : |b Động vật không xương sống / |c Hoàng Xuân Vinh. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 1988. |
| 300 | # | # | |a 129 tr. ; |c 19 cm. |
| 923 | # | # | |a TL |
| 990 | # | # | |a t.I |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 400 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Huyền Anh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |