|
|
|
|
| LEADER |
00905nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU130155005 |
| 005 |
##20131016 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 895.922
|b PH-C
|
| 100 |
# |
# |
|a Phan Huy Chú.
|
| 245 |
# |
# |
|a Văn tịch chí :
|b Tài liệu văn học sử /
|c Nguyễn Trọng Hân dịch, ... [và những người khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a Sài Gòn :
|b Thăng Long ,
|c .
|
| 300 |
# |
# |
|a 185 tr. ;
|c 26 cm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Cao Huy Giu,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Mạnh Duân,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Trọng Hân,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trịnh Đình Rư,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trương Văn Chình,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a TL
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 0
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Trương Thị Mỹ Lệ
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|