|
|
|
|
| LEADER |
01328nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU130156144 |
| 005 |
##201311105 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 530.092
|b FE-R
|
| 100 |
# |
# |
|a Feynman, Richard P.
|
| 245 |
# |
# |
|a Feynman - chuyện thật như đùa =
|b Surely you're joking, mr. Feynman /
|c Richard P. Feynman; Nguyễn Văn Liễn, Nguyễn Huy Việt dịch.
|
| 246 |
# |
# |
|a Surely you're joking, mr. Feynman
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Trẻ,
|c 2013.
|
| 300 |
# |
# |
|a 440 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Khoa học khám phá.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần 1. Từ Far Rockaway đến Mit -- Phần 2. Những năm ở Princeton -- Phần 3. Feynman, bom, và quân đội -- Phần 4. Từ Cornell đến Caltech, tạt thăm Brazil -- Phần 5. Thế giới của một nhà vật lý.
|
| 600 |
# |
# |
|a Feynman, Richard P.
|p (Richard Phillips),
|d 1918-1988.
|
| 650 |
# |
# |
|a Khoa học
|v Truyện cười.
|
| 650 |
# |
# |
|a Nhà vật lý
|z Hoa Kỳ
|v Tiểu sử.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Huy Việt,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Liễn,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 170000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|