|
|
|
|
| LEADER |
01173nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU130156207 |
| 005 |
##201311105 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 330.951
|b CH-G
|
| 100 |
# |
# |
|a Chow, Gregory C.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giải mã kinh tế Trung Quốc =
|b Interpreting China's economy /
|c Gregory C Chow; Nguyễn Thị Thu Hương, Trịnh Hoàng Kim Phượng dịch.
|
| 246 |
# |
# |
|a Interpreting China's economy
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Hồng đức,
|c 2012.
|
| 300 |
# |
# |
|a 354 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần 1. Phát triển kinh tế -- Phần 2. Phân tích kinh tế -- Phần 3. Chính sách kinh tế -- Phần 4. Những suy nghĩ về kinh tế Mỹ.
|
| 651 |
# |
# |
|a Trung Quốc
|x Điều kiện kinh tế
|y 2000-
|
| 651 |
# |
# |
|a Trung Quốc
|x Chính sách kinh tế
|y 2000-
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thu Hương,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trịnh Hoàng Kim Phượng,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 106000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|