|
|
|
|
| LEADER |
01112nam a2200385 4500 |
| 001 |
DLU130156246 |
| 005 |
##201311105 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.18
|b Gia
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình Hán ngữ.
|n t.I,b /
|c Trần Thị Thanh Liêm chủ biên, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Từ điển Bách khoa,
|c 2011.
|
| 300 |
# |
# |
|a 236 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Trung Quốc.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Việt.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Trung Quốc
|v Giáo trình.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Đức Lâm,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Hoài Thu,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Thanh Liêm,
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Trà My,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trương Ngọc Quỳnh,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 990 |
# |
# |
|a t.I,b
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 84000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|