|
|
|
|
| LEADER |
01678nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU130157918 |
| 005 |
##20131213 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 516
|b NG-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Kim Thành,
|c TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Hình học hoạ hình /
|c Nguyễn Kim Thành.
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ hai, có sửa chữa.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|n Đại học Sư phạm,
|c 2012.
|
| 300 |
# |
# |
|a 158 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.158.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương I. Các phép chiếu -- Chương II. Biểu diễn điểm bằng phương pháp hai hình chiếu thẳng góc -- Chương III. Biểu diễn đường thẳng bằng phương pháp hai hình chiếu thẳng góc và các vấn đề liên quan đến đường thẳng -- Chương IV. Biểu diễn mặt phẳng bằng phương pháp hai mặt phẳng hình chiếu thẳng góc và các vấn đề liên quan đến mặt phẳng -- Chương V. Những bài toán về vị trí -- Chương VI. Những bài toán về lượng -- Chương VII. Các phép biến đổi hình chiếu -- Chương VIII. Biểu diễn đường cong và các mặt -- Chương IX. Giao của mặt phẳng và đường thẳng với các mặt -- Chương X. Giao của hai mặt.
|
| 650 |
# |
# |
|a Hình học hoạ hình
|v Giáo trình.
|
| 650 |
# |
# |
|a Hình học không gian
|v Giáo trình.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 30000
|
| 993 |
# |
# |
|a 2012
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|