|
|
|
|
| LEADER |
01274nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU130158522 |
| 005 |
##20131226 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 658.302
|b BE-L
|
| 100 |
# |
# |
|a Belker, Loren B.
|
| 245 |
# |
# |
|a Lần đầu làm sếp =
|b First time manager /
|c Loren B. Belker, Gary S. Topchik; Thu Hà dịch.
|
| 246 |
# |
# |
|a First time manager
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Lao động - Xã hội,
|c 2012.
|
| 300 |
# |
# |
|a 342 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần I. Vậy là bạn sắp trở thành nhà quản lý -- Phần II. Giải quyết những vấn đề mới -- Phần III. Hợp tác và xây dựng các mối quan hệ -- Phần IV. Bản mô tả công việc, tuyên dương thành tích và quản lý tiền lương -- Phần V. Cải thiện và phát triển bản thân -- Phần VI. Con người hoàn thiện.
|
| 650 |
# |
# |
|a Giám sát nhân viên.
|
| 650 |
# |
# |
|a Quản lý hành chính văn phòng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Thu Hà,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a opchik, Gary S. T.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 79000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|