|
|
|
|
| LEADER |
01923nam a2200397 4500 |
| 001 |
DLU140158805 |
| 005 |
##20140109 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 324.259 707 5
|b Dan
|
| 245 |
# |
# |
|a Đảng với vấn đề nông dân, nông nghiệp và nông thôn :
|b 1930 - 1975 : sách chuyên khảo /
|c Vũ Quang Hiển chủ biên, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia-Sự thật,
|c 2013.
|
| 300 |
# |
# |
|a 440 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.427.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Quan điểm, chủ trương của Đảng về nông dân, nông nghiệp và nông thôn trong cách mạng giải phóng dân tộc (1930-1945) -- Chương 2. Chủ trương, chính sách của Đảng về nông dân, nông nghiệp và nông thôn trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954) -- Chương 3. Chủ trương, chính sách của Đảng về nông dân, nông nghiệp và nông thôn ở miền Bắc (1954-1975) -- Chương 4. Quan điểm của Đảng về nông dân, nông nghiệp và nông thôn ở miền Nam (1954-1975) -- Chương 5. Vấn đề nông dân, nông nghiệp và nông thôn từ lịch sử đến hiện tại.
|
| 610 |
# |
# |
|a Đảng Cộng sản Việt Nam
|x Lịch sử.
|
| 650 |
# |
# |
|a Nông nghiệp
|x Khía cạnh kinh tế
|z Việt Nam
|y 1930-1975.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Văn Thịnh,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Quỳnh Nga,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Danh Tiên,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Hồng Tung,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Trọng Thơ,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Viết Nghĩa,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Quang Hiển,
|c PGS.TS.
|e chủ biên
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 98000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|