Chùm quả mùa đầu : Thơ /
Wedi'i Gadw mewn:
| Awduron Eraill: | , , , , |
|---|---|
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Quân đội nhân dân,
1981.
|
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00779nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU140159151 | ||
| 005 | ##20140122 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 895.922 1 |b Chu |
| 245 | # | # | |a Chùm quả mùa đầu : |b Thơ / |c Nguyễn Hoa, ... [và những người khác] |
| 260 | # | # | |a H. : |b Quân đội nhân dân, |c 1981. |
| 300 | # | # | |a 104 tr. ; |c 19 cm. |
| 700 | # | # | |a Huy Trụ. |
| 700 | # | # | |a Ngọc Bái. |
| 700 | # | # | |a Quang Chuyền. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Hồng Hà. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Hoa. |
| 923 | # | # | |a TL |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 1,40 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Huyền Anh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |