|
|
|
|
| LEADER |
01355nam a2200421 4500 |
| 001 |
DLU140159183 |
| 005 |
##20140122 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 338
|b Dia
|
| 245 |
# |
# |
|a Địa lí dịch vụ.
|n t.II,
|p Địa lí thương mại và du lịch /
|c Nguyễn Minh Tuệ chủ biên, ... [et al].
|
| 246 |
# |
# |
|a Địa lý dịch vụ
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học Sư phạm,
|c 201e21.
|
| 300 |
# |
# |
|a 279 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.277.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần I. Địa lí thương mại -- Chương 1. Khái quát về thương mại -- Chương 2. Địa lí nội thương Việt Nam -- Chương 3. Địa lí ngoại thương Việt Nam.
|
| 650 |
# |
# |
|a Du lịch
|x Nghiên cứu
|z Việt Nam.
|
| 650 |
# |
# |
|a Thương mại.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Mỹ Dung.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Thông.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Thị Quế.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Minh Tuệ,
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Hoài Thu.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Minh Hương.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Thị Ngọc Phước.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 990 |
# |
# |
|a t.I
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 60000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|