|
|
|
|
| LEADER |
01855nam a2200397 4500 |
| 001 |
DLU140159246 |
| 005 |
##20140122 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 338.109 597
|b Non
|
| 245 |
# |
# |
|a Nông nghiệp, nông dân, nông thôn trong mô hình tăng trưởng kinh tế mới :
|b Giai đoạn 2011 -2020 /
|c Nguyễn Thị Tố Quyên chủ biên, ...[el al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia-Sự thật,
|c 2012.
|
| 300 |
# |
# |
|a 283 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.277.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn về nông nghiệp, nông thôn, nông dân -- Chương 2. Thực trạng một số điểm trọng tâm nổi bật về nông nghiệp, nông thôn, nông dân từ năm 2000 đến nay -- Chương 3. Những cơ hội, thách thức mới đặt ra cho nông nghiệp, nông thôn, nông dân trong mô hình tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2011 - 2020 -- Chương 4. Những đề xuất về chính sách nông nghiệp, nông thôn, nông dân trong mô hình tăng trưởng kinh tế mới giai đoạn 2011 - 2020.
|
| 650 |
# |
# |
|a Nông nghiệp
|x Khía cạnh kinh tế
|z Việt Nam
|y 2011-2020.
|
| 650 |
# |
# |
|a Phát triển nông thôn
|z Việt Nam
|y 2011-2020.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tăng trưởng kinh tế
|z Việt Nam
|y 2011-2020.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đào Hoàng Mai,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Ma Ngọc Ngà.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đình Hoà,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Tố Quyên,
|c TS.
|e chủ biên
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Việt Anh,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Minh Yến,
|c TS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 48000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|